TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amplectant

giọng máy của trình duyệt

amplectant nghĩa là cuốn quanh, bám quanh.

Nghĩa của amplectant

Tính từ

  1. Sinh học Cuốn quanh; bám quanh.

Dạng từ của amplectant

So sánh hơnmore amplectant
So sánh nhấtmost amplectant

Câu hỏi thường gặp

amplectant nghĩa là gì?

amplectant (tính từ) nghĩa là cuốn quanh, bám quanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.