ampliative
giọng máy của trình duyệt
ampliative nghĩa là mở rộng.
Nghĩa của ampliative
Tính từ
- Triết học Mở rộng (khái niệm).
Dạng từ của ampliative
| So sánh hơn | more ampliative |
| So sánh nhất | most ampliative |
Câu hỏi thường gặp
ampliative nghĩa là gì?
ampliative (tính từ) nghĩa là mở rộng.