TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amplitude fading

US/ ˈfeɪ.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

amplitude fading nghĩa là Biến hiệu mờ dần biên độ.

Nghĩa của amplitude fading

Danh từ

  1. Tech Biến hiệu mờ dần biên độ.

Câu hỏi thường gặp

amplitude fading nghĩa là gì?

amplitude fading (danh từ) nghĩa là Biến hiệu mờ dần biên độ.

amplitude fading phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amplitude fading: giọng Mỹ (US) / ˈfeɪ.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.