TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amplitude gate

US/ ˈɡeɪt/ giọng máy của trình duyệt

amplitude gate nghĩa là cổng biên độ.

Nghĩa của amplitude gate

Danh từ

  1. Tech Cổng biên độ.

Câu hỏi thường gặp

amplitude gate nghĩa là gì?

amplitude gate (danh từ) nghĩa là cổng biên độ.

amplitude gate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amplitude gate: giọng Mỹ (US) / ˈɡeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.