TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amplitude modulation

US/ ˌmɑː.dʒə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

amplitude modulation nghĩa là biến điệu biên độ.

Nghĩa của amplitude modulation

Danh từ

  1. Tech Biến điệu biên độ.

Dạng từ của amplitude modulation

Số nhiềuamplitude modulations

Câu hỏi thường gặp

amplitude modulation nghĩa là gì?

amplitude modulation (danh từ) nghĩa là biến điệu biên độ.

amplitude modulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amplitude modulation: giọng Mỹ (US) / ˌmɑː.dʒə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.