anaglyptic
UK/ˌæn.əˈɡlɪp.tɪk/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌæn.əˈɡlɪp.tɪk/ giọng máy của trình duyệt
anaglyptic nghĩa là Xem anaglyph.
Nghĩa của anaglyptic
Tính từ
- Xem anaglyph
Dạng từ của anaglyptic
| So sánh hơn | more anaglyptic |
| So sánh nhất | most anaglyptic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anaglyptic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
anaglyptic nghĩa là gì?
anaglyptic (tính từ) nghĩa là Xem anaglyph.
anaglyptic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anaglyptic: giọng Anh (UK) /ˌæn.əˈɡlɪp.tɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌæn.əˈɡlɪp.tɪk/.