analog circuit
US/ ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
analog circuit nghĩa là mạch tương tự.
Nghĩa của analog circuit
Danh từ
- Tech Mạch tương tự.
Câu hỏi thường gặp
analog circuit nghĩa là gì?
analog circuit (danh từ) nghĩa là mạch tương tự.
analog circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của analog circuit: giọng Mỹ (US) / ˈsɜː.kət/.