TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analog circuit

US/ ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

analog circuit nghĩa là mạch tương tự.

Nghĩa của analog circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch tương tự.

Câu hỏi thường gặp

analog circuit nghĩa là gì?

analog circuit (danh từ) nghĩa là mạch tương tự.

analog circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analog circuit: giọng Mỹ (US) / ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.