TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analog plotter

US/ ˈplɑː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

analog plotter nghĩa là Máy vẽ hình loại tương tự.

Nghĩa của analog plotter

Danh từ

  1. Tech Máy vẽ hình loại tương tự.

Câu hỏi thường gặp

analog plotter nghĩa là gì?

analog plotter (danh từ) nghĩa là Máy vẽ hình loại tương tự.

analog plotter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analog plotter: giọng Mỹ (US) / ˈplɑː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.