TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analog signal

US/ ˈsɪɡ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

analog signal nghĩa là tín hiệu tương tự, tín hiệu dạng sóng.

Nghĩa của analog signal

Danh từ

  1. Tech Tín hiệu tương tự, tín hiệu dạng sóng.

Dạng từ của analog signal

Số nhiềuanalog signals

Câu hỏi thường gặp

analog signal nghĩa là gì?

analog signal (danh từ) nghĩa là tín hiệu tương tự, tín hiệu dạng sóng.

analog signal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analog signal: giọng Mỹ (US) / ˈsɪɡ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.