TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analysis of variance

US/ ˈvɛr.i.ənts/ giọng máy của trình duyệt

analysis of variance nghĩa là ANOVA - Phân tích phương sai.

Nghĩa của analysis of variance

Danh từ

  1. (econ) ANOVA - Phân tích phương sai.

Dạng từ của analysis of variance

Số nhiềuanalyses of variance

Câu hỏi thường gặp

analysis of variance nghĩa là gì?

analysis of variance (danh từ) nghĩa là ANOVA - Phân tích phương sai.

analysis of variance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analysis of variance: giọng Mỹ (US) / ˈvɛr.i.ənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.