TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anaphylactically

US/ˌæ.nə.fə.ˈlæk.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

anaphylactically nghĩa là Xem anaphylaxis.

Nghĩa của anaphylactically

Phó từ

  1. Xem anaphylaxis

Câu hỏi thường gặp

anaphylactically nghĩa là gì?

anaphylactically (phó từ) nghĩa là Xem anaphylaxis.

anaphylactically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anaphylactically: giọng Mỹ (US) /ˌæ.nə.fə.ˈlæk.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.