TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anaplasia

US/ˌæ.nə.ˈpleɪ.ʒi.ə/ giọng máy của trình duyệt

anaplasia nghĩa là sự không phân hoá.

Nghĩa của anaplasia

Danh từ

  1. Sinh học Sự không phân hoá.

Dạng từ của anaplasia

Số nhiềuanaplasias

Câu hỏi thường gặp

anaplasia nghĩa là gì?

anaplasia (danh từ) nghĩa là sự không phân hoá.

anaplasia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anaplasia: giọng Mỹ (US) /ˌæ.nə.ˈpleɪ.ʒi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.