TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anasarca

US/ˌæ.nə.ˈsɑːr.kə/ giọng máy của trình duyệt

anasarca nghĩa là chứng phù toàn thân.

Nghĩa của anasarca

Danh từ

  1. Y học Chứng phù toàn thân.

Dạng từ của anasarca

Số nhiềuanasarcas

Câu hỏi thường gặp

anasarca nghĩa là gì?

anasarca (danh từ) nghĩa là chứng phù toàn thân.

anasarca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anasarca: giọng Mỹ (US) /ˌæ.nə.ˈsɑːr.kə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.