TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anemograph

US/ə.ˈnɛ.mə.ˌɡræf/ giọng máy của trình duyệt

anemograph nghĩa là máy ghi gió.

Nghĩa của anemograph

Danh từ

  1. Khí tượng Máy ghi gió.

Dạng từ của anemograph

Số nhiềuanemographs

Câu hỏi thường gặp

anemograph nghĩa là gì?

anemograph (danh từ) nghĩa là máy ghi gió.

anemograph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anemograph: giọng Mỹ (US) /ə.ˈnɛ.mə.ˌɡræf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.