TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

angle of elevation

US/ ˌɛ.lə.ˈveɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

angle of elevation nghĩa là góc cao, góc chính diện.

Nghĩa của angle of elevation

Danh từ

  1. Tech Góc ngẩng/ngưỡng; góc cao, góc chính diện.

Dạng từ của angle of elevation

Số nhiềuangles of elevation

Câu hỏi thường gặp

angle of elevation nghĩa là gì?

angle of elevation (danh từ) nghĩa là góc cao, góc chính diện.

angle of elevation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angle of elevation: giọng Mỹ (US) / ˌɛ.lə.ˈveɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.