TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

angle tracking

US/ ˈtræ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

angle tracking nghĩa là truy tích góc.

Nghĩa của angle tracking

Danh từ

  1. Tech Truy tích góc.

Câu hỏi thường gặp

angle tracking nghĩa là gì?

angle tracking (danh từ) nghĩa là truy tích góc.

angle tracking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angle tracking: giọng Mỹ (US) / ˈtræ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.