TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

angular oscillation

US/ ˌɑː.sə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

angular oscillation nghĩa là dao động góc.

Nghĩa của angular oscillation

Danh từ

  1. Tech Dao động góc.

Câu hỏi thường gặp

angular oscillation nghĩa là gì?

angular oscillation (danh từ) nghĩa là dao động góc.

angular oscillation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angular oscillation: giọng Mỹ (US) / ˌɑː.sə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.