anhydrase
giọng máy của trình duyệt
anhydrase nghĩa là anhiđraza.
Nghĩa của anhydrase
Danh từ
- Anhiđraza.
Dạng từ của anhydrase
| Số nhiều | anhydrases |
Câu hỏi thường gặp
anhydrase nghĩa là gì?
anhydrase (danh từ) nghĩa là anhiđraza.
anhydrase nghĩa là anhiđraza.
| Số nhiều | anhydrases |
anhydrase (danh từ) nghĩa là anhiđraza.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.