TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anhydrase

giọng máy của trình duyệt

anhydrase nghĩa là anhiđraza.

Nghĩa của anhydrase

Danh từ

  1. Anhiđraza.

Dạng từ của anhydrase

Số nhiềuanhydrases

Câu hỏi thường gặp

anhydrase nghĩa là gì?

anhydrase (danh từ) nghĩa là anhiđraza.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.