TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aniline

UK/ˈæ.nɪ.liːn/ US/ˈæ.nɪ.liːn/ giọng máy của trình duyệt

aniline nghĩa là Anilin.

Nghĩa của aniline

Danh từ

  1. Hoá học Anilin.

Dạng từ của aniline

Số nhiềuanilines

Câu hỏi thường gặp

aniline nghĩa là gì?

aniline (danh từ) nghĩa là Anilin.

aniline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aniline: giọng Anh (UK) /ˈæ.nɪ.liːn/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.nɪ.liːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.