ankyroid
US/ˈæŋ.kɪ.ɹɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
ankyroid nghĩa là Dạng neo.
Nghĩa của ankyroid
Tính từ
- Dạng neo.
Dạng từ của ankyroid
| So sánh hơn | more ankyroid |
| So sánh nhất | most ankyroid |
| Số nhiều | ankyroids |
Câu hỏi thường gặp
ankyroid nghĩa là gì?
ankyroid (tính từ) nghĩa là Dạng neo.
ankyroid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ankyroid: giọng Mỹ (US) /ˈæŋ.kɪ.ɹɔɪd/.