TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ankyroid

US/ˈæŋ.kɪ.ɹɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

ankyroid nghĩa là Dạng neo.

Nghĩa của ankyroid

Tính từ

  1. Dạng neo.

Dạng từ của ankyroid

So sánh hơnmore ankyroid
So sánh nhấtmost ankyroid
Số nhiềuankyroids

Câu hỏi thường gặp

ankyroid nghĩa là gì?

ankyroid (tính từ) nghĩa là Dạng neo.

ankyroid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ankyroid: giọng Mỹ (US) /ˈæŋ.kɪ.ɹɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.