TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anode shield

US/ ˈʃild/ giọng máy của trình duyệt

anode shield nghĩa là vỏ bọc dương cực.

Nghĩa của anode shield

Danh từ

  1. Tech Vỏ bọc dương cực.

Câu hỏi thường gặp

anode shield nghĩa là gì?

anode shield (danh từ) nghĩa là vỏ bọc dương cực.

anode shield phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anode shield: giọng Mỹ (US) / ˈʃild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.