TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antenna feeder

US/ ˈfi.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

antenna feeder nghĩa là dây tiếp sóng ăngten.

Nghĩa của antenna feeder

Danh từ

  1. Tech Dây tiếp sóng ăngten.

Câu hỏi thường gặp

antenna feeder nghĩa là gì?

antenna feeder (danh từ) nghĩa là dây tiếp sóng ăngten.

antenna feeder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antenna feeder: giọng Mỹ (US) / ˈfi.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.