antheridium
US/æn(t).θə.rɪ.di.əm/
giọng máy của trình duyệt
antheridium nghĩa là túi đực.
Nghĩa của antheridium
Danh từ
- Túi đực.
Dạng từ của antheridium
| Số nhiều | antheridia |
Câu hỏi thường gặp
antheridium nghĩa là gì?
antheridium (danh từ) nghĩa là túi đực.
antheridium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antheridium: giọng Mỹ (US) /æn(t).θə.rɪ.di.əm/.