TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antheridium

US/æn(t).θə.rɪ.di.əm/ giọng máy của trình duyệt

antheridium nghĩa là túi đực.

Nghĩa của antheridium

Danh từ

  1. Túi đực.

Dạng từ của antheridium

Số nhiềuantheridia

Câu hỏi thường gặp

antheridium nghĩa là gì?

antheridium (danh từ) nghĩa là túi đực.

antheridium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antheridium: giọng Mỹ (US) /æn(t).θə.rɪ.di.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.