TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antherozoid

giọng máy của trình duyệt

antherozoid nghĩa là cũng antherozooid, tinh trùng phấn.

Nghĩa của antherozoid

Danh từ

  1. Cũng antherozooid.
  2. Tinh trùng phấn.

Dạng từ của antherozoid

Số nhiềuantherozoids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antherozoid

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

antherozoid nghĩa là gì?

antherozoid (danh từ) nghĩa là cũng antherozooid, tinh trùng phấn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.