TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anti-imperialist

giọng máy của trình duyệt

anti-imperialist nghĩa là chống đế quốc, người chống đế quốc, phản đế.

Nghĩa của anti-imperialist

Tính từ

  1. Chống đế quốc.

Danh từ

  1. Người chống đế quốc.

Dạng từ của anti-imperialist

Số nhiềuanti-imperialists

Câu hỏi thường gặp

anti-imperialist nghĩa là gì?

anti-imperialist (tính từ, danh từ) nghĩa là chống đế quốc, người chống đế quốc, phản đế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.