TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anti-inflammatory

giọng máy của trình duyệt

anti-inflammatory nghĩa là thuốc kháng viêm, thuốc chống viêm.

Nghĩa của anti-inflammatory

Danh từ

  1. Thuốc kháng viêm; thuốc chống viêm.

Dạng từ của anti-inflammatory

Số nhiềuanti-inflammatories
So sánh hơnmore anti-inflammatory
So sánh nhấtmost anti-inflammatory

Câu hỏi thường gặp

anti-inflammatory nghĩa là gì?

anti-inflammatory (danh từ) nghĩa là thuốc kháng viêm, thuốc chống viêm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.