TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anticorruption

UK/ˌæntiːkəˈɹʌpʃən/ US/ˌæntiːkəˈɹʌpʃən/ giọng máy của trình duyệt

anticorruption nghĩa là việc chống tham nhũng.

Nghĩa của anticorruption

Danh từ

  1. Việc chống tham nhũng.

Dạng từ của anticorruption

So sánh hơnmore anticorruption
So sánh nhấtmost anticorruption

Câu hỏi thường gặp

anticorruption nghĩa là gì?

anticorruption (danh từ) nghĩa là việc chống tham nhũng.

anticorruption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticorruption: giọng Anh (UK) /ˌæntiːkəˈɹʌpʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌæntiːkəˈɹʌpʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.