TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anticyclone

US/ˌæn.tɪ.ˈsɑɪ.ˌkloʊn/ giọng máy của trình duyệt

anticyclone nghĩa là xoáy nghịch.

Nghĩa của anticyclone

Danh từ

  1. Khí tượng Xoáy nghịch.

Dạng từ của anticyclone

Số nhiềuanticyclones

Câu hỏi thường gặp

anticyclone nghĩa là gì?

anticyclone (danh từ) nghĩa là xoáy nghịch.

anticyclone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticyclone: giọng Mỹ (US) /ˌæn.tɪ.ˈsɑɪ.ˌkloʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.