antifoaming
US/ˌæn.ˌtɑɪ.ˈfoʊ.miɳ/
giọng máy của trình duyệt
antifoaming nghĩa là chống sủi bọt.
Nghĩa của antifoaming
Tính từ
- Chống sủi bọt.
Câu hỏi thường gặp
antifoaming nghĩa là gì?
antifoaming (tính từ) nghĩa là chống sủi bọt.
antifoaming phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antifoaming: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ.ˈfoʊ.miɳ/.