TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiglobulin

US/ˌæn.ti.ˈɡlɑː.bjə.lən/ giọng máy của trình duyệt

antiglobulin nghĩa là chất kháng globulin.

Nghĩa của antiglobulin

Danh từ

  1. Chất kháng globulin.

Dạng từ của antiglobulin

Số nhiềuantiglobulins

Câu hỏi thường gặp

antiglobulin nghĩa là gì?

antiglobulin (danh từ) nghĩa là chất kháng globulin.

antiglobulin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiglobulin: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ti.ˈɡlɑː.bjə.lən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.