antiguerilla
giọng máy của trình duyệt
antiguerilla nghĩa là chống du kích.
Nghĩa của antiguerilla
Tính từ
- Chống du kích.
Câu hỏi thường gặp
antiguerilla nghĩa là gì?
antiguerilla (tính từ) nghĩa là chống du kích.
antiguerilla nghĩa là chống du kích.
antiguerilla (tính từ) nghĩa là chống du kích.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.