TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiguerilla

giọng máy của trình duyệt

antiguerilla nghĩa là chống du kích.

Nghĩa của antiguerilla

Tính từ

  1. Chống du kích.

Câu hỏi thường gặp

antiguerilla nghĩa là gì?

antiguerilla (tính từ) nghĩa là chống du kích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.