TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antihistamine

US/ˌæn.tiˈhɪs.tə.miːn/ giọng máy của trình duyệt

antihistamine nghĩa là thuốc kháng histamin.

Nghĩa của antihistamine

Danh từ

  1. Y học Thuốc kháng histamin.

Dạng từ của antihistamine

Số nhiềuantihistamines

Câu hỏi thường gặp

antihistamine nghĩa là gì?

antihistamine (danh từ) nghĩa là thuốc kháng histamin.

antihistamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antihistamine: giọng Mỹ (US) /ˌæn.tiˈhɪs.tə.miːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.