TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiliberal

US/ˌæn.ˌtɑɪ.ˈlɪ.bə.rəl/ giọng máy của trình duyệt

antiliberal nghĩa là Chống chủ nghĩa tự do.

Nghĩa của antiliberal

Tính từ

  1. Chống chủ nghĩa tự do.

Dạng từ của antiliberal

So sánh hơnmore antiliberal
So sánh nhấtmost antiliberal
Số nhiềuantiliberals

Câu hỏi thường gặp

antiliberal nghĩa là gì?

antiliberal (tính từ) nghĩa là Chống chủ nghĩa tự do.

antiliberal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiliberal: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ.ˈlɪ.bə.rəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.