TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antineutron

US giọng người thật

antineutron nghĩa là phản nơtron.

Nghĩa của antineutron

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Phản nơtron.

Dạng từ của antineutron

Số nhiềuantineutrons

Câu hỏi thường gặp

antineutron nghĩa là gì?

antineutron (danh từ) nghĩa là phản nơtron.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: NaomiAmethyst Recorder: NaomiAmethyst, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.