TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antinode

US/ˈæn.ti.ˌnoʊd/ giọng máy của trình duyệt

antinode nghĩa là bụng sóng.

Nghĩa của antinode

Danh từ

  1. Tech Bụng sóng.

Dạng từ của antinode

Số nhiềuantinodes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antinode

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

antinode nghĩa là gì?

antinode (danh từ) nghĩa là bụng sóng.

antinode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antinode: giọng Mỹ (US) /ˈæn.ti.ˌnoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.