TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiorganization

US/ˌæn.ˌtɑɪ.ˌɔr.ɡə.nə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

antiorganization nghĩa là sự chống tổ chức.

Nghĩa của antiorganization

Danh từ

  1. Sự chống tổ chức.

Dạng từ của antiorganization

So sánh hơnmore antiorganization
So sánh nhấtmost antiorganization

Câu hỏi thường gặp

antiorganization nghĩa là gì?

antiorganization (danh từ) nghĩa là sự chống tổ chức.

antiorganization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiorganization: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ.ˌɔr.ɡə.nə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.