antiphase
giọng máy của trình duyệt
antiphase nghĩa là đối vị tướng, đối pha.
Nghĩa của antiphase
Danh từ
- Tech Đối vị tướng, đối pha.
Dạng từ của antiphase
| Số nhiều | antiphases |
Cụm từ, thành ngữ với antiphase
- antiphase pumping — Bơm đối vị tướng, bơm đối pha.
Câu hỏi thường gặp
antiphase nghĩa là gì?
antiphase (danh từ) nghĩa là đối vị tướng, đối pha.