antiphlogistic
giọng máy của trình duyệt
antiphlogistic nghĩa là chống viêm, thuốc chống viêm.
Nghĩa của antiphlogistic
Tính từ
- Chống viêm.
Danh từ
- Thuốc chống viêm.
Dạng từ của antiphlogistic
| So sánh hơn | more antiphlogistic |
| So sánh nhất | most antiphlogistic |
| Số nhiều | antiphlogistics |
Câu hỏi thường gặp
antiphlogistic nghĩa là gì?
antiphlogistic (tính từ, danh từ) nghĩa là chống viêm, thuốc chống viêm.