TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiriot

US/ˌæn.ˌtɑɪ.ˈrɑɪ.ət/ giọng máy của trình duyệt

antiriot nghĩa là chống bạo loạn.

Nghĩa của antiriot

Tính từ

  1. Chống bạo loạn.

Câu hỏi thường gặp

antiriot nghĩa là gì?

antiriot (tính từ) nghĩa là chống bạo loạn.

antiriot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiriot: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ.ˈrɑɪ.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.