TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiserum

US/ˈæn.ti.ˌsɪr.əm/ giọng máy của trình duyệt

antiserum nghĩa là huyết thanh miễn dịch.

Nghĩa của antiserum

Danh từ

  1. Huyết thanh miễn dịch.

Dạng từ của antiserum

Số nhiềuantiserums

Câu hỏi thường gặp

antiserum nghĩa là gì?

antiserum (danh từ) nghĩa là huyết thanh miễn dịch.

antiserum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiserum: giọng Mỹ (US) /ˈæn.ti.ˌsɪr.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.