TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiunemployment

US/ˌæn.ˌtɑɪ..ˈplɔɪ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

antiunemployment nghĩa là sự chống thất nghiệp.

Nghĩa của antiunemployment

Danh từ

  1. Sự chống thất nghiệp.

Dạng từ của antiunemployment

So sánh hơnmore antiunemployment
So sánh nhấtmost antiunemployment

Câu hỏi thường gặp

antiunemployment nghĩa là gì?

antiunemployment (danh từ) nghĩa là sự chống thất nghiệp.

antiunemployment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiunemployment: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ..ˈplɔɪ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.