TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ao dai

UK/ˈaʊ ˈdaɪ/ US/ˈaʊ ˈdaɪ/ giọng máy của trình duyệt

ao dai nghĩa là áo dài.

Nghĩa của ao dai

Danh từ

  1. Áo dài.

Dạng từ của ao dai

Số nhiềuao dais

Câu hỏi thường gặp

ao dai nghĩa là gì?

ao dai (danh từ) nghĩa là áo dài.

ao dai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ao dai: giọng Anh (UK) /ˈaʊ ˈdaɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊ ˈdaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.