TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aplanatic

US/ˌæ.plə.ˈnæ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

aplanatic nghĩa là tương phản.

Nghĩa của aplanatic

Tính từ

  1. Vật lý Tương phản, aplanatic.

Dạng từ của aplanatic

So sánh hơnmore aplanatic
So sánh nhấtmost aplanatic

Cụm từ, thành ngữ với aplanatic

  • aplanatic lens — Thấu kính tương phẳng.

Câu hỏi thường gặp

aplanatic nghĩa là gì?

aplanatic (tính từ) nghĩa là tương phản.

aplanatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aplanatic: giọng Mỹ (US) /ˌæ.plə.ˈnæ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.