aplanatic
US/ˌæ.plə.ˈnæ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
aplanatic nghĩa là tương phản.
Nghĩa của aplanatic
Tính từ
- Vật lý Tương phản, aplanatic.
Dạng từ của aplanatic
| So sánh hơn | more aplanatic |
| So sánh nhất | most aplanatic |
Cụm từ, thành ngữ với aplanatic
- aplanatic lens — Thấu kính tương phẳng.
Câu hỏi thường gặp
aplanatic nghĩa là gì?
aplanatic (tính từ) nghĩa là tương phản.
aplanatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aplanatic: giọng Mỹ (US) /ˌæ.plə.ˈnæ.tɪk/.