TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apodictically

US/ˌæ.pə.ˈdɪk.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

apodictically nghĩa là Xem apodictic.

Nghĩa của apodictically

Phó từ

  1. Xem apodictic

Dạng từ của apodictically

So sánh hơnmore apodictically
So sánh nhấtmost apodictically

Câu hỏi thường gặp

apodictically nghĩa là gì?

apodictically (phó từ) nghĩa là Xem apodictic.

apodictically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apodictically: giọng Mỹ (US) /ˌæ.pə.ˈdɪk.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.