TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apoenzyme

US/ˌæ.poʊ.ˈɛn.ˌzɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

apoenzyme nghĩa là Apoenzim (phần protein đặc hiệu của một enzim).

Nghĩa của apoenzyme

Danh từ

  1. Sinh học Apoenzim (phần protein đặc hiệu của một enzim).

Dạng từ của apoenzyme

Số nhiềuapoenzymes

Câu hỏi thường gặp

apoenzyme nghĩa là gì?

apoenzyme (danh từ) nghĩa là Apoenzim (phần protein đặc hiệu của một enzim).

apoenzyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apoenzyme: giọng Mỹ (US) /ˌæ.poʊ.ˈɛn.ˌzɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.