TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apomict

US/ˈæ.pə.ˌmɪkt/ giọng máy của trình duyệt

apomict nghĩa là Kiểu sản sinh vô tính.

Nghĩa của apomict

Danh từ

  1. Sinh học Kiểu sản sinh vô tính.

Dạng từ của apomict

Số nhiềuapomicts

Câu hỏi thường gặp

apomict nghĩa là gì?

apomict (danh từ) nghĩa là Kiểu sản sinh vô tính.

apomict phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apomict: giọng Mỹ (US) /ˈæ.pə.ˌmɪkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.