apomict
US/ˈæ.pə.ˌmɪkt/
giọng máy của trình duyệt
apomict nghĩa là Kiểu sản sinh vô tính.
Nghĩa của apomict
Danh từ
- Sinh học Kiểu sản sinh vô tính.
Dạng từ của apomict
| Số nhiều | apomicts |
Câu hỏi thường gặp
apomict nghĩa là gì?
apomict (danh từ) nghĩa là Kiểu sản sinh vô tính.
apomict phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apomict: giọng Mỹ (US) /ˈæ.pə.ˌmɪkt/.