apophysate
giọng máy của trình duyệt
apophysate nghĩa là Xem apophysis.
Nghĩa của apophysate
Động từ
- Xem apophysis
Câu hỏi thường gặp
apophysate nghĩa là gì?
apophysate (động từ) nghĩa là Xem apophysis.
apophysate nghĩa là Xem apophysis.
apophysate (động từ) nghĩa là Xem apophysis.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.