TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apophysate

giọng máy của trình duyệt

apophysate nghĩa là Xem apophysis.

Nghĩa của apophysate

Động từ

  1. Xem apophysis

Câu hỏi thường gặp

apophysate nghĩa là gì?

apophysate (động từ) nghĩa là Xem apophysis.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.