TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arabic

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæɹəbɪk/ US/ˈæɹəbɪk/ giọng máy của trình duyệt

arabic nghĩa là tiếng a-rập, tiếng ả rập.

Nghĩa của arabic

Tính từ

  1. Thuộc A-rập.
    • arabic numeralschữ số A-rập

Danh từ

  1. Tiếng A-rập.

Dạng từ của arabic

Số nhiềuArabics

Cụm từ, thành ngữ với arabic

  • Arabic numeral — Chữ số Ả Rập.

Câu ví dụ với arabic

  • Mennad said he couldn't speak Arabic. Mennad nói là anh ấy không biết nói tiếng Ả Rập.
  • We are learning Arabic. Tụi tao đang học tiếng Ả Rập.
  • You teach Arabic. Bạn dạy tiếng Ả rập.
  • Sami learned Arabic. Sami đã học tiếng Ả Rập.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

arabic nghĩa là gì?

arabic (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng a-rập, tiếng ả rập.

arabic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arabic: giọng Anh (UK) /ˈæɹəbɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈæɹəbɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.