TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arachnodactyl

giọng máy của trình duyệt

arachnodactyl nghĩa là chân nhện.

Nghĩa của arachnodactyl

Danh từ

  1. Chân nhện.

Câu hỏi thường gặp

arachnodactyl nghĩa là gì?

arachnodactyl (danh từ) nghĩa là chân nhện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.