TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aragonite

US/ə.ˈræ.ɡə.ˌnɑɪt/ giọng người thật

aragonite nghĩa là Aragonit.

Nghĩa của aragonite

Danh từ

  1. Khoáng Aragonit.

Dạng từ của aragonite

Số nhiềuaragonites

Câu hỏi thường gặp

aragonite nghĩa là gì?

aragonite (danh từ) nghĩa là Aragonit.

aragonite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aragonite: giọng Mỹ (US) /ə.ˈræ.ɡə.ˌnɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Neøn Recorder: Neøn, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.